影像處理

yǐng xiàng chǔ lǐ ảnh tượng xử lí

Hán Việt: ảnh tượng xử lí · Pinyin: yǐng xiàng chǔ lǐ

Tổng quan

xử lý hình ảnh

Cấu tạo: (ảnh) + (tượng) + (xử) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xử lý hình ảnh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 利用軟體編輯處理影像資訊,為文件編輯,為多媒體製作,或為影像的特效處理等。

Eng

  • CC-CEDICT image processing
  • Cihui image processing