影像诊断学

yǐng xiàng zhěn duàn xuéảnh tượng chẩn đoạn học

Hán Việt: ảnh tượng chẩn đoạn học · Pinyin: yǐng xiàng zhěn duàn xué

Tổng quan

Cấu tạo: 影 (ảnh) + 像 (tượng) + 診 (chẩn) + 斷 (đoạn) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chẩn đoán hình ảnh

Đức

  • Handedict Radiologie (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

影像会议 · 影像处理 · 影像斑点 · 影像/象 · 影像 <cm>