影像/象

Tổng quan

Cấu tạo: 影 (ảnh) + 像 (tượng) + / + 象 (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình ảnh
  • Biên soạn image; portrait

Eng

  • Cihui 影像/象 ǐngxiàng n. image; portrait

Từ liên quan

Gần nghĩa

影像会议 · 影像处理 · 影像档 · 影像斑点 · 影像图 · 影像管 · 影像计 · 影像诊断学