影像处理
ảnh tượng xử lí
Hán Việt: ảnh tượng xử lí · Pinyin: yǐng xiàng chǔ lǐ
Tổng quan
xử lý hình ảnh
利用軟體編輯處理影像資訊,為文件編輯,為多媒體製作,或為影像的特效處理等。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 xử lý ảnh
- Tần suất từ xử lý hình ảnh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 利用軟體編輯處理影像資訊,為文件編輯,為多媒體製作,或為影像的特效處理等。
Eng
- Cihui image processing
- Tần suất từ image processing
Đức
- Handedict Bildbearbeitung, Bildverarbeitung