影像会议

yǐng xiàng huì yìảnh tượng hội nghị

Hán Việt: ảnh tượng hội nghị · Pinyin: yǐng xiàng huì yì

Tổng quan

hội nghị truyền hình

Cấu tạo: 影 (ảnh) + 像 (tượng) + 會 (hội) + 議 (nghị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hội nghị truyền hình
  • Google Alex v6 hội nghị video

Eng

  • Cihui video conference

Đức

  • Handedict Videokonferenz

Từ liên quan

Gần nghĩa

会议展览 · 影像处理 · 会议主持人 · 会议厅 · 会议室 · 会议的 · 影像档 · 会议中心