影印中心 ảnh ấn trung tâm Hán Việt: ảnh ấn trung tâm Tổng quan Cấu tạo: 影 (ảnh) + 印 (ấn) + 中 (trung) + 心 (tâm)Hán Việtảnh ấn trung tâmCấu tạo影 + 印 + 中 + 心 · ảnh + ấn + trung + tâm nghĩa thành phần: ảnh + ấn + trung + tâm Nghĩa EngCihui 影印中心 ǐngyìn zhōngxīn p.w. copy center M:¹jiā