影印副本 yǐng yìn fù běn · ảnh ấn phó bổn Hán Việt: ảnh ấn phó bổn · Pinyin: yǐng yìn fù běn Tổng quan Cấu tạo: 影 (ảnh) + 印 (ấn) + 副 (phó) + 本 (bổn)Pinyinyǐng yìn fù běnHán Việtảnh ấn phó bổnCấu tạo影 + 印 + 副 + 本 · ảnh + ấn + phó + bổn nghĩa thành phần: ảnh + ấn + phó + bổn