影印石版 ảnh ấn thạch bản Hán Việt: ảnh ấn thạch bản Tổng quan ảnh in litô Cấu tạo: 影 (ảnh) + 印 (ấn) + 石 (thạch) + 版 (bản)Hán Việtảnh ấn thạch bảnCấu tạo影 + 印 + 石 + 版 · ảnh + ấn + thạch + bản nghĩa thành phần: ảnh + ấn + thạch + bản Nghĩa ViệtCihui ảnh in litôEngCihui 影印石版 ǐngyìn shíbǎn n. photolithograph