影响之见

yǐng xiǎng zhī jiànảnh hưởng chi kiến

Hán Việt: ảnh hưởng chi kiến · Pinyin: yǐng xiǎng zhī jiàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容道听途说,没有确实根据的言谈说法。

Cấu tạo: 影 (ảnh) + 響 (hưởng) + 之 (chi) + 見 (kiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容道听途说,没有确实根据的言谈说法。

Từ liên quan

Gần nghĩa

影响健康 · 影响因子 · 影响层面 · 影响范围 · 影响力 · 影响面 · 影響眾 · 影响之谈