影響之談 yǐng xiǎng zhī tán · ảnh hưởng chi đàm Hán Việt: ảnh hưởng chi đàm · Pinyin: yǐng xiǎng zhī tán Tổng quan Cấu tạo: 影 (ảnh) + 響 (hưởng) + 之 (chi) + 談 (đàm)Pinyinyǐng xiǎng zhī tánHán Việtảnh hưởng chi đàmCấu tạo影 + 響 + 之 + 談 · ảnh + hưởng + chi + đàm nghĩa thành phần: ảnh + hưởng + chi + đàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容道听途说,没有确实根据的言谈说法。