影響別人 yǐng xiǎng bié rén · ảnh hưởng biệt nhân Hán Việt: ảnh hưởng biệt nhân · Pinyin: yǐng xiǎng bié rén Tổng quan Cấu tạo: 影 (ảnh) + 響 (hưởng) + 別 (biệt) + 人 (nhân)Pinyinyǐng xiǎng bié rénHán Việtảnh hưởng biệt nhânCấu tạo影 + 響 + 別 + 人 · ảnh + hưởng + biệt + nhân nghĩa thành phần: ảnh + hưởng + biệt + nhân