影响层面
ảnh hưởng tằng diện
Hán Việt: ảnh hưởng tằng diện · Pinyin: yǐng xiǎng céng miàn
Tổng quan
tác động; ảnh hưởng
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 mức độ ảnh hưởng
- Google Alex v6 Tác động
Eng
- Cihui impact; effect
Hán Việt: ảnh hưởng tằng diện · Pinyin: yǐng xiǎng céng miàn
tác động; ảnh hưởng