影响层面

yǐng xiǎng céng miànảnh hưởng tằng diện

Hán Việt: ảnh hưởng tằng diện · Pinyin: yǐng xiǎng céng miàn

Tổng quan

tác động; ảnh hưởng

Cấu tạo: 影 (ảnh) + 響 (hưởng) + 層 (tằng) + 面 (diện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mức độ ảnh hưởng
  • Google Alex v6 Tác động

Eng

  • Cihui impact; effect

Từ liên quan

Gần nghĩa

影响健康 · 影响因子 · 影响范围 · 影响力 · 影响面 · 影響眾 · 影响之谈 · 影响之见