影響情緒 ảnh hưởng tình tự Hán Việt: ảnh hưởng tình tự Tổng quan Cấu tạo: 影 (ảnh) + 響 (hưởng) + 情 (tình) + 緒 (tự)Hán Việtảnh hưởng tình tựCấu tạo影 + 響 + 情 + 緒 · ảnh + hưởng + tình + tự nghĩa thành phần: ảnh + hưởng + tình + tự Nghĩa EngCihui sway the emotion