影單形只 yǐng dān xíng zhī · ảnh đan hình chỉ Hán Việt: ảnh đan hình chỉ · Pinyin: yǐng dān xíng zhī Tổng quan Cấu tạo: 影 (ảnh) + 單 (đan) + 形 (hình) + 只 (chỉ)Pinyinyǐng dān xíng zhīHán Việtảnh đan hình chỉCấu tạo影 + 單 + 形 + 只 · ảnh + đan + hình + chỉ nghĩa thành phần: ảnh + đan + hình + chỉ Nghĩa EngCihui 影單形隻 ǐngdānxíngzhī f.e. be a forlorn soul