影单形只

yǐng dān xíng zhī ảnh đan hình chỉ

Hán Việt: ảnh đan hình chỉ · Pinyin: yǐng dān xíng zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (ảnh) + (đan) + (hình) + (chỉ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「形單影隻」。見「形單影隻」條。01.清.沈復《浮生六記.卷三.坎坷記愁》:「復至揚州,賣畫度日。因得常哭於芸娘之墓,影單形隻,備極淒涼。」