影子船隊 yǐng zǐ chuán duì · ảnh tử thuyền đội Hán Việt: ảnh tử thuyền đội · Pinyin: yǐng zǐ chuán duì Tổng quan Cấu tạo: 影 (ảnh) + 子 (tử) + 船 (thuyền) + 隊 (đội)Pinyinyǐng zǐ chuán duìHán Việtảnh tử thuyền độiCấu tạo影 + 子 + 船 + 隊 · ảnh + tử + thuyền + đội nghĩa thành phần: ảnh + tử + thuyền + đội