影射攻擊 ảnh xạ công kích Hán Việt: ảnh xạ công kích Tổng quan Cấu tạo: 影 (ảnh) + 射 (xạ) + 攻 (công) + 擊 (kích)Hán Việtảnh xạ công kíchCấu tạo影 + 射 + 攻 + 擊 · ảnh + xạ + công + kích nghĩa thành phần: ảnh + xạ + công + kích Nghĩa EngCihui 影射攻擊 ǐngshè gōngjī v.p. attack by innuendo