影射攻擊

ảnh xạ công kích

Hán Việt: ảnh xạ công kích

Tổng quan

Cấu tạo: (ảnh) + (xạ) + (công) + (kích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 影射攻擊 ǐngshè gōngjī v.p. attack by innuendo