影射某人 ảnh xạ mỗ nhân Hán Việt: ảnh xạ mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 影 (ảnh) + 射 (xạ) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtảnh xạ mỗ nhânCấu tạo影 + 射 + 某 + 人 · ảnh + xạ + mỗ + nhân nghĩa thành phần: ảnh + xạ + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui talk at sb.