影形不離
ảnh hình bất li
Hán Việt: ảnh hình bất li · Pinyin: yǐng xíng bù lí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容關係親密,無時無刻不在一起。如:「他們兩人從小就是影形不離的好朋友。」也作「形影不離」。
Hán Việt: ảnh hình bất li · Pinyin: yǐng xíng bù lí