影形相隨 ảnh hình tương tùy Hán Việt: ảnh hình tương tùy Tổng quan Cấu tạo: 影 (ảnh) + 形 (hình) + 相 (tương) + 隨 (tùy)Hán Việtảnh hình tương tùyCấu tạo影 + 形 + 相 + 隨 · ảnh + hình + tương + tùy nghĩa thành phần: ảnh + hình + tương + tùy Nghĩa EngCihui 影形相隨 ǐngxíngxiāngsuí f.e. as the shadow following the substance