影滅跡絕 yǐng miè jì jué · ảnh diệt tích tuyệt Hán Việt: ảnh diệt tích tuyệt · Pinyin: yǐng miè jì jué Tổng quan Cấu tạo: 影 (ảnh) + 滅 (diệt) + 跡 (tích) + 絕 (tuyệt)Pinyinyǐng miè jì juéHán Việtảnh diệt tích tuyệtCấu tạo影 + 滅 + 跡 + 絕 · ảnh + diệt + tích + tuyệt nghĩa thành phần: ảnh + diệt + tích + tuyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 影子、痕迹都消失了。