影片剪接

ảnh phiến tiễn tiếp

Hán Việt: ảnh phiến tiễn tiếp

Tổng quan

Cấu tạo: (ảnh) + (phiến) + (tiễn) + (tiếp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 影片剪接 ǐngpiàn jiǎnjiē n. film cut