影片剪接

ảnh phiến tiễn tiếp

Hán Việt: ảnh phiến tiễn tiếp

Tổng quan

Cấu tạo: 影 (ảnh) + 片 (phiến) + 剪 (tiễn) + 接 (tiếp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cắt phim
  • Biên soạn film cut

Eng

  • Cihui 影片剪接 ǐngpiàn jiǎnjiē n. film cut

Từ liên quan

Gần nghĩa

剪接体 · 影片儿 · 影片兒 · 影片的镜头 · 影片剪辑 · 剪接體