影蔽因數 ảnh tế nhân sổ Hán Việt: ảnh tế nhân sổ Tổng quan Cấu tạo: 影 (ảnh) + 蔽 (tế) + 因 (nhân) + 數 (sổ)Hán Việtảnh tế nhân sổCấu tạo影 + 蔽 + 因 + 數 · ảnh + tế + nhân + sổ nghĩa thành phần: ảnh + tế + nhân + sổ Nghĩa EngCihui shadowfactor