影跡

yǐng jì ảnh tích

Hán Việt: ảnh tích · Pinyin: yǐng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (ảnh) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 踪影;痕迹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.踪影;痕迹。

Eng

  • Cihui 影跡 ǐngjì n. track; trace

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

足迹 · 踪迹