影鈔善本

ảnh sao thiện bổn

Hán Việt: ảnh sao thiện bổn

Tổng quan

Cấu tạo: (ảnh) + (sao) + (thiện) + (bổn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 影鈔善本 ǐngchāo shànběn n. copy of a good/rare edition M:⁴cè/²bù