影隻形單

yǐng zhī xíng dān ảnh chích hình đan

Hán Việt: ảnh chích hình đan · Pinyin: yǐng zhī xíng dān

Tổng quan

Cấu tạo: (ảnh) + (chích) + (hình) + (đan)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容孤獨無伴。《群音類選.官腔類.卷一二.桃園記.五夜秉燭》:「我冷冷清清,影隻形單常淚零。」明.陳汝元《金蓮記》第一○齣:「老婦獨居庭院,自憐影隻形單。」