影只形孤
ảnh chỉ hình cô
Hán Việt: ảnh chỉ hình cô · Pinyin: yǐng zhī xíng gū
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 即「形單影隻」。見「形單影隻」條。01.元.尚仲賢《柳毅傳書》第一折:「謾躊躇,影隻形孤,只我這淚點兒多如那落花雨。」<a name="形孤影隻"> </a>
Hán Việt: ảnh chỉ hình cô · Pinyin: yǐng zhī xíng gū