影響深遠 yǐng xiǎng shēn yuǎn · ảnh hưởng thâm viễn Hán Việt: ảnh hưởng thâm viễn · Pinyin: yǐng xiǎng shēn yuǎn Tổng quan Cấu tạo: 影 (ảnh) + 響 (hưởng) + 深 (thâm) + 遠 (viễn)Pinyinyǐng xiǎng shēn yuǎnHán Việtảnh hưởng thâm viễnCấu tạo影 + 響 + 深 + 遠 · ảnh + hưởng + thâm + viễn nghĩa thành phần: ảnh + hưởng + thâm + viễn