影駭響震 yǐng hài xiǎng zhèn · ảnh hãi hưởng chấn Hán Việt: ảnh hãi hưởng chấn · Pinyin: yǐng hài xiǎng zhèn Tổng quan Cấu tạo: 影 (ảnh) + 駭 (hãi) + 響 (hưởng) + 震 (chấn)Pinyinyǐng hài xiǎng zhènHán Việtảnh hãi hưởng chấnCấu tạo影 + 駭 + 響 + 震 · ảnh + hãi + hưởng + chấn nghĩa thành phần: ảnh + hãi + hưởng + chấn