役於外物

dịch vu ngoại vật

Hán Việt: dịch vu ngoại vật

Tổng quan

Cấu tạo: (dịch) + (vu) + (ngoại) + (vật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 役於外物 ìyúwàiwù f.e. be a slave to material comfort