徹底交待 triệt để giao đãi Hán Việt: triệt để giao đãi Tổng quan Cấu tạo: 徹 (triệt) + 底 (để) + 交 (giao) + 待 (đãi)Hán Việttriệt để giao đãiCấu tạo徹 + 底 + 交 + 待 · triệt + để + giao + đãi nghĩa thành phần: triệt + để + giao + đãi Nghĩa EngCihui come clean