徹底擊潰 triệt để kích hội Hán Việt: triệt để kích hội Tổng quan Cấu tạo: 徹 (triệt) + 底 (để) + 擊 (kích) + 潰 (hội)Hán Việttriệt để kích hộiCấu tạo徹 + 底 + 擊 + 潰 · triệt + để + kích + hội nghĩa thành phần: triệt + để + kích + hội Nghĩa EngCihui make mincemeat of