徹底變革 chè dǐ biàn gé · triệt để biến cách Hán Việt: triệt để biến cách · Pinyin: chè dǐ biàn gé Tổng quan Cấu tạo: 徹 (triệt) + 底 (để) + 變 (biến) + 革 (cách)Pinyinchè dǐ biàn géHán Việttriệt để biến cáchCấu tạo徹 + 底 + 變 + 革 · triệt + để + biến + cách nghĩa thành phần: triệt + để + biến + cách