徹底地做 triệt để địa tố Hán Việt: triệt để địa tố Tổng quan Cấu tạo: 徹 (triệt) + 底 (để) + 地 (địa) + 做 (tố)Hán Việttriệt để địa tốCấu tạo徹 + 底 + 地 + 做 · triệt + để + địa + tố nghĩa thành phần: triệt + để + địa + tố Nghĩa EngCihui go the whole coon