徹底報復 triệt để báo phục Hán Việt: triệt để báo phục Tổng quan Cấu tạo: 徹 (triệt) + 底 (để) + 報 (báo) + 復 (phục)Hán Việttriệt để báo phụcCấu tạo徹 + 底 + 報 + 復 · triệt + để + báo + phục nghĩa thành phần: triệt + để + báo + phục Nghĩa EngCihui pay home