徹底攪拌

triệt để giảo phan

Hán Việt: triệt để giảo phan

Tổng quan

khấy đục (nước), chọc tức, làm phát cáu

Cấu tạo: (triệt) + (để) + (giảo) + (phan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khấy đục (nước), chọc tức, làm phát cáu