徹底暴露 triệt để bạo lộ Hán Việt: triệt để bạo lộ Tổng quan Cấu tạo: 徹 (triệt) + 底 (để) + 暴 (bạo) + 露 (lộ)Hán Việttriệt để bạo lộCấu tạo徹 + 底 + 暴 + 露 · triệt + để + bạo + lộ nghĩa thành phần: triệt + để + bạo + lộ Nghĩa EngCihui in full relief