徹底檢修 chè dǐ jiǎn xiū · triệt để kiểm tu Hán Việt: triệt để kiểm tu · Pinyin: chè dǐ jiǎn xiū Tổng quan Cấu tạo: 徹 (triệt) + 底 (để) + 檢 (kiểm) + 修 (tu)Pinyinchè dǐ jiǎn xiūHán Việttriệt để kiểm tuCấu tạo徹 + 底 + 檢 + 修 · triệt + để + kiểm + tu nghĩa thành phần: triệt + để + kiểm + tu