徹底毀壞
triệt để hủy hoại
Hán Việt: triệt để hủy hoại
Tổng quan
(thực vật học) tảo varêch, (như) wreckage
Nghĩa
Việt
- Cihui (thực vật học) tảo varêch, (như) wreckage
Hán Việt: triệt để hủy hoại
(thực vật học) tảo varêch, (như) wreckage