徹底破產 triệt để phá sản Hán Việt: triệt để phá sản Tổng quan Cấu tạo: 徹 (triệt) + 底 (để) + 破 (phá) + 產 (sản)Hán Việttriệt để phá sảnCấu tạo徹 + 底 + 破 + 產 · triệt + để + phá + sản nghĩa thành phần: triệt + để + phá + sản Nghĩa EngCihui be flat broke