徹底破滅 triệt để phá diệt Hán Việt: triệt để phá diệt Tổng quan Cấu tạo: 徹 (triệt) + 底 (để) + 破 (phá) + 滅 (diệt)Hán Việttriệt để phá diệtCấu tạo徹 + 底 + 破 + 滅 · triệt + để + phá + diệt nghĩa thành phần: triệt + để + phá + diệt Nghĩa EngCihui about one's ears