彼一时,此一时

Tổng quan

trước khác nay khác; trước khác nay khác. (thời gian khác nhau, tình thế đã thay đổi)。那是一個時候,現在又是一個時候,表示時間不同,情況有了改變。 彼一時,此一時,不要拿老眼光看新事物。 trước khác nay khác, đừng xét sự vật mới bằng quan điểm cũ

Cấu tạo: (bỉ) + (nhất) + (thì) + , + (thử) + (nhất) + (thì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trước khác nay khác; trước khác nay khác. (thời gian khác nhau, tình thế đã thay đổi)。那是一個時候,現在又是一個時候,表示時間不同,情況有了改變。 彼一時,此一時,不要拿老眼光看新事物。 trước khác nay khác, đừng xét sự vật mới bằng quan điểm cũ