彼一時此一時
bỉ nhất thì thử nhất thì
Hán Việt: bỉ nhất thì thử nhất thì · Pinyin: bǐ yī shí cǐ yī shí
Tổng quan
đó là một chuyện, và đây là chuyện khác | thời thế đã thay đổi
Cấu tạo: 彼 (bỉ) + 一 (nhất) + 時 (thì) + 此 (thử) + 一 (nhất) + 時 (thì)
Nghĩa
Việt
- Cihui đó là một chuyện, và đây là chuyện khác | thời thế đã thay đổi
Eng
- CC-CEDICT that was one thing, and this is another|times have changed
- Cihui that was one thing, and this is another; times have changed