彼伏此起

bỉ phục thử khởi

Hán Việt: bỉ phục thử khởi

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (phục) + (thử) + (khởi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 彼伏此起 ǐfúcǐqǐ f.e. As one falls, another rises.