彼衆我寡

bǐ zhòng wǒ guǎ bỉ chúng ngã quả

Hán Việt: bỉ chúng ngã quả · Pinyin: bǐ zhòng wǒ guǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (chúng) + (ngã) + (quả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 彼:对方。指对方军队势众,而我方力量单薄。
  • Tân Hoa Tự Điển 彼对方。指对方军队势众,而我方力量单薄。