彼何人斯 bǐ hé rén sī · bỉ hà nhân tư Hán Việt: bỉ hà nhân tư · Pinyin: bǐ hé rén sī Tổng quan Cấu tạo: 彼 (bỉ) + 何 (hà) + 人 (nhân) + 斯 (tư)Pinyinbǐ hé rén sīHán Việtbỉ hà nhân tưCấu tạo彼 + 何 + 人 + 斯 · bỉ + hà + nhân + tư nghĩa thành phần: bỉ + hà + nhân + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 斯:助词,相当于现代汉语中的“啊”。他是个什么人啊。