彼棄我取

bǐ qì wǒ qǔ bỉ khí ngã thủ

Hán Việt: bỉ khí ngã thủ · Pinyin: bǐ qì wǒ qǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (khí) + (ngã) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 别人不要的我拿来。形容不与世人共逐名利而甘于淡泊。
  • Tân Hoa Tự Điển 别人摒弃的我拿来。指不与世人共逐名利而甘于淡泊。