彼得伯勒 bǐ dé bó lēi·bỉ đắc bá lặc Hán Việt: bỉ đắc bá lặc · Pinyin: bǐ dé bó lēi Tổng quan Cấu tạo: 彼 (bỉ) + 得 (đắc) + 伯 (bá) + 勒 (lặc)Pinyinbǐ dé bó lēiHán Việtbỉ đắc bá lặcCấu tạo彼 + 得 + 伯 + 勒 · bỉ + đắc + bá + lặc nghĩa thành phần: bỉ + đắc + bá + lặc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 PeterboroughĐứcHandedict Peterborough (Stadt in England, UK) Từ liên quan Gần nghĩa彼得前书 · 彼得后书 · 彼得格勒 · 彼得里皿 · 彼得堡 · 彼得潘 · 彼得罗维奇 · 彼得和狼