彼得和狼 bǐ dé hé láng · bỉ đắc hòa lang Hán Việt: bỉ đắc hòa lang · Pinyin: bǐ dé hé láng Tổng quan Cấu tạo: 彼 (bỉ) + 得 (đắc) + 和 (hòa) + 狼 (lang)Pinyinbǐ dé hé lángHán Việtbỉ đắc hòa langCấu tạo彼 + 得 + 和 + 狼 · bỉ + đắc + hòa + lang nghĩa thành phần: bỉ + đắc + hòa + lang