彼得和狼

bǐ dé hé lángbỉ đắc hòa lang

Hán Việt: bỉ đắc hòa lang · Pinyin: bǐ dé hé láng

Tổng quan

Cấu tạo: 彼 (bỉ) + 得 (đắc) + 和 (hòa) + 狼 (lang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Peter và chó sói

Đức

  • Handedict Peter und der Wolf (Musikmärchen von Sergei Prokofjew, 1936) (Mus, Werk)

Từ liên quan

Gần nghĩa

彼得前书 · 彼得后书 · 彼得格勒 · 彼得里皿 · 彼得堡 · 彼得潘 · 彼得罗维奇 · 彼得伯勒